> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://chatbotx.io/docs/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Contacts Overview

> Tìm hiểu trang Contacts trong ChatbotX để xem danh sách liên hệ, kiểm tra nguồn vào, người phụ trách và mở nhanh hồ sơ khách hàng.

**Contacts** là nơi bạn xem toàn bộ liên hệ đã từng tương tác với chatbot của mình. Đây là màn hình phù hợp khi bạn cần rà lại danh sách khách, tìm nhanh một người cụ thể, hoặc chuẩn bị thao tác hàng loạt như gắn Tag, cập nhật Custom Field hay xuất dữ liệu.

Khác với [Inbox](/Learn/Inbox/Conversations), trang này tập trung vào danh sách liên hệ và thông tin tổng quan của từng người. Khi cần đi sâu vào lịch sử chat, bạn chỉ việc mở contact tương ứng để chuyển sang màn hình hội thoại.

<Frame>
  <img src="https://mintcdn.com/chatbotx/6419eoAF_uo2OCBi/images/image-178.png?fit=max&auto=format&n=6419eoAF_uo2OCBi&q=85&s=eb89cfd032cee2a0a009976d9238dfc6" alt="contacts_overview_table" width="3025" height="1822" data-path="images/image-178.png" />
</Frame>

## Bạn thấy gì trên trang Contacts

Giao diện Contacts thường gồm 4 vùng chính:

* **Ô tìm kiếm:** Dùng để tìm nhanh contact theo tên hiển thị.
* **Bảng danh sách:** Hiển thị từng liên hệ theo hàng để bạn rà soát và chọn thao tác.
* **Nút Create Contact:** Tạo một contact mới theo cách thủ công.
* **Menu Actions:** Mở danh sách thao tác hàng loạt như import, export, gắn Tag hoặc cập nhật dữ liệu.

Trong bảng danh sách, các cột được xác nhận từ giao diện hiện tại gồm:

| Cột         | Ý nghĩa                                                                                         |
| ----------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------- |
| `Name`      | Tên contact hoặc tên khách để bạn nhận diện nhanh                                               |
| `Source`    | Nguồn vào của contact như  Ads, Facebook/IG comment, Direct, Imported, API, Inbound Message,... |
| `Assignee`  | Người đang phụ trách contact đó                                                                 |
| `Last Read` | Thời điểm contact đọc tin nhắn gần nhất                                                         |
| `Created`   | Ngày contact được tạo trong hệ thống                                                            |

## Luồng sử dụng cơ bản

Khi cần làm việc với danh sách khách hàng, bạn thường đi theo thứ tự sau:

1. Dùng ô tìm kiếm để thu hẹp danh sách.
2. Quan sát `Source`, `Assignee`, `Last Read` và `Created` để hiểu tình trạng từng contact.
3. Nhấp vào tên contact nếu bạn muốn mở chi tiết cuộc trò chuyện.
4. Chọn một hoặc nhiều contact bằng checkbox nếu bạn cần thao tác hàng loạt.
5. Mở `Actions` để thực hiện bước tiếp theo.

> **Lưu ý:** Trang Contacts phù hợp cho thao tác quản lý danh sách. Nếu bạn cần đọc toàn bộ lịch sử chat hoặc trả lời thủ công, hãy mở contact đó để chuyển sang [Conversations](/Learn/Inbox/Conversations).

## Khi nào nên dùng Contacts

Bạn nên bắt đầu từ Contacts trong các tình huống sau:

* Bạn cần tìm một khách cũ nhưng không nhớ họ nhắn qua kênh nào.
* Bạn muốn kiểm tra contact nào đã có người phụ trách và contact nào còn `Unassigned`.
* Bạn cần rà lại những contact vừa quay lại gần đây qua cột `Last Read`.
* Bạn muốn chọn nhiều contact để gắn Tag, cập nhật Custom Field, export hoặc archive conversation.

## Tìm hiểu các tính năng trong menu Contacts

Để tìm hiểu chi tiết hơn về các tính năng trong menu Contacts, hãy xem qua các tài liệu sau:

* [Import Contacts](/Learn/Contacts/Import-Contacts): Nhập dữ liệu contact hàng loạt.
* [Filter Contacts](/Learn/Contacts/Filter-Contacts): Tìm nhanh dah sách contact theo điều kiện.
* [Bulk Actions](/Learn/Contacts/Bulk-Actions): Thao tác hàng loạt như `Assign`, `Add Tag`, `Set Custom Field`, `Export` và `Archive Conversation`.

## Mẹo làm việc nhanh

* Kiểm tra `Source` trước khi xử lý để biết khách đến từ kênh nào.
* Kiểm tra `Assignee` trước khi liên hệ lại để tránh hai người cùng chăm một khách.
* Dùng `Last Read` để ưu tiên những contact vừa tương tác gần đây.
* Chỉ chọn nhiều contact khi bạn chắc chắn các contact đó cần cùng một thao tác.
