> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://chatbotx.io/docs/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Quản lý sản phẩm, danh mục, nhà cung cấp và mã giảm giá

> Hướng dẫn tổ chức danh mục ngành hàng, quản lý nhà cung cấp, thêm sản phẩm kèm biến thể và thiết lập chương trình mã giảm giá trên ChatbotX Ecommerce.

Hệ thống quản lý hàng hóa trên ChatbotX Ecommerce giúp bạn tổ chức trọn vẹn cấu trúc cửa hàng từ danh mục ngành hàng, thương hiệu cung ứng đến từng biến thể sản phẩm và chương trình khuyến mãi. Thiết lập danh mục và nhà cung cấp trước khi đăng sản phẩm giúp quá trình phân loại kho hàng diễn ra nhanh chóng và đồng bộ.

> [card] Cây danh mục và thương hiệu
>
> Phân nhóm hàng hóa theo danh mục cha, danh mục con và nhà cung cấp kèm đường dẫn truy cập riêng cho từng nhóm.

> [card] Biến thể và món mua kèm
>
> Thiết lập đa dạng kích cỡ, màu sắc với giá bán độc lập và gợi ý thêm các sản phẩm mua kèm trên cùng một mặt hàng.

> [card] Kiểm soát tồn kho tự động
>
> Theo dõi số lượng tồn kho theo mã SKU, tự động trừ kho khi có đơn mới và hoàn kho khi đơn hàng bị hủy.

> [card] Mã giảm giá thông minh
>
> Phát hành mã ưu đãi theo phần trăm, số tiền cố định hoặc miễn phí giao hàng với cơ chế tự động áp dụng vào giỏ.

## Quản lý danh mục sản phẩm

Tab **Categories** là nơi bạn xây dựng cấu trúc ngành hàng hiển thị ở thanh điều hướng của cửa hàng Webview, giúp người mua lọc và tìm sản phẩm nhanh chóng.

![Ecommerce Categories List](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_categories_list.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=ff995f41b05cf094782d1caaa768a32a)

Bảng danh sách danh mục bao gồm các thành phần:

| Thành phần | Chức năng |
| - | - |
| **Search...** | Tìm kiếm nhanh danh mục theo tên. |
| **Name** | Tên danh mục kèm ảnh đại diện thu nhỏ. |
| **Subcategories** | Số lượng danh mục con trực thuộc bên trong. |
| **Visible** | Công tắc bật hoặc ẩn danh mục khỏi giao diện cửa hàng của người mua. |
| **Actions (...)** | Mở menu thao tác với danh mục. |
| **+ Add** | Tạo danh mục ngành hàng mới. |

Khi nhấn vào biểu tượng dấu ba chấm tại cột **Actions**, bạn có thể thực hiện các thao tác:

* **Edit**: Chỉnh sửa tên, ảnh bìa hoặc thứ tự ưu tiên của danh mục.
* **Subcategories**: Mở danh sách quản lý các danh mục con nằm bên trong danh mục hiện tại.
* **Get ID**: Sao chép mã định danh của danh mục để phục vụ tích hợp API hoặc lọc dữ liệu.
* **Preview**: Xem trước giao diện hiển thị của danh mục trên trình duyệt.
* **Get link**: Sao chép đường dẫn cá nhân hóa chứa `{{shop_token}}` mở thẳng vào danh mục này để gắn vào nút bấm trong kịch bản.
* **Delete**: Xóa danh mục khỏi cửa hàng.

### Tạo và chỉnh sửa danh mục

Nhấn nút **+ Add** (hoặc chọn **Edit** từ menu thao tác) để mở hộp thoại cấu hình danh mục:

![Ecommerce Category Edit Modal](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_category_edit_modal.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=3738a2e1ddf3a6c8dba3592491fb8a64)

* **Name**: Nhập tên danh mục ngành hàng hiển thị cho người mua.
* **Image**: Tải ảnh đại diện từ máy tính lên hoặc chuyển sang tab chèn đường dẫn ảnh trực tiếp.
* **Rank (optional)**: Chọn thứ tự ưu tiên hiển thị của danh mục trên thanh menu cửa hàng. Số thứ tự càng nhỏ thì danh mục càng được xếp lên đầu.

Nhấn **Save** để hoàn tất lưu thông tin danh mục.

## Quản lý nhà cung cấp và thương hiệu

Tab **Vendors** cho phép bạn phân loại sản phẩm theo từng nhãn hàng, thương hiệu hoặc đối tác cung ứng. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi bạn vận hành cửa hàng phân phối đa thương hiệu hoặc sàn liên kết nhiều chi nhánh.

![Ecommerce Vendors List](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_vendors_list.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=9cc2edcddb82cf4fdb62a7d5ccf2dfdc)

Bảng quản lý nhà cung cấp hiển thị tên thương hiệu (`Name`), tổng số lượng sản phẩm đang thuộc nhà cung cấp đó (`Total Products`), công tắc bật hoặc tắt trạng thái hoạt động (`Active`), ngày khởi tạo (`Created At`) và menu thao tác (`Actions`).

Trong menu **Actions (...)** của từng nhà cung cấp, bạn có thể chọn **Edit** để chỉnh sửa thông tin, **Preview** để xem trước gian hàng, **Get link** để lấy đường dẫn mở riêng gian hàng của thương hiệu đó trong kịch bản chatbot, hoặc **Delete** để xóa.

### Thêm và cấu hình nhà cung cấp

Nhấn nút **+ Add** ở góc trên bên phải bảng **Vendors** để mở biểu mẫu thiết lập chi tiết:

![Ecommerce Vendor Edit Modal](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_vendor_edit_modal.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=8e4f05da91c67a467a68d9c61cc1c4c6)

Các trường cấu hình nhà cung cấp bao gồm:

| Trường thông tin | Chức năng |
| - | - |
| **Name** | Tên thương hiệu hoặc nhà cung cấp hiển thị trên trang sản phẩm. |
| **Short Description (optional)** | Đoạn giới thiệu ngắn gọn về thương hiệu hoặc nguồn gốc xuất xứ hàng hóa. |
| **Phone (optional)** | Số điện thoại liên hệ của nhà cung cấp hoặc chi nhánh phụ trách. |
| **Store address (optional)** | Địa chỉ kho hoặc cửa hàng của nhà cung cấp. |
| **Image (optional)** | Tải lên logo hoặc ảnh đại diện của thương hiệu. |
| **Discount (0 - 100%)** | Thiết lập mức phần trăm giảm giá đồng loạt áp dụng cho các sản phẩm thuộc nhà cung cấp này. |
| **Minimum order value (optional)** | Quy định giá trị đơn hàng tối thiểu riêng đối với các sản phẩm của nhà cung cấp. |
| **Open hours (optional)** | Gắn lịch giờ mở cửa nhận đơn riêng biệt cho nhà cung cấp. |
| **Rank (optional)** | Thứ tự ưu tiên sắp xếp thương hiệu trên cửa hàng. |
| **Category / Subcategory** | Gắn nhà cung cấp vào danh mục ngành hàng tương ứng. |

## Quản lý sản phẩm

Tab **Products** là trung tâm quản lý toàn bộ mặt hàng đang kinh doanh trên cửa hàng.

![Ecommerce Products List](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_products_list.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=81f196cf788fb54eae6b3eb03e49bf51)

Giao diện quản lý sản phẩm được chia thành các khu vực:

* **Cột lọc Categories bên trái**: Hiển thị mục tất cả sản phẩm kèm số lượng mặt hàng trong từng danh mục cụ thể. Nhấn vào tên danh mục để lọc nhanh các sản phẩm thuộc nhóm đó.
* **Thanh tìm kiếm**: Nhập từ khóa tên sản phẩm vào ô tìm kiếm để tra cứu tức thì.
* **Cụm nút công cụ phía trên**:
  * **+ Create**: Mở biểu mẫu tạo sản phẩm mới.
  * **Import**: Nhập danh sách sản phẩm hàng loạt từ tệp dữ liệu.
  * **Sync Meta Catalog**: Mở hộp thoại đồng bộ sản phẩm hai chiều với Meta Commerce Manager.
* **Bảng dữ liệu sản phẩm**: Hiển thị ảnh thu nhỏ, tên mặt hàng (`Name`), giá bán (`Price`), số lượng tồn kho (`Quantity`), mã định danh (`SKU`), danh mục (`Category`), công tắc bật hoặc ẩn sản phẩm (`Active`) và menu thao tác (`Actions`).

### Khai báo thông tin chung, định giá và hình ảnh

Nhấn nút **+ Create** (hoặc chọn **Edit** ở một sản phẩm hiện có) để mở màn hình chi tiết sản phẩm. Phần đầu biểu mẫu dùng để thiết lập mô tả, giá bán và thư viện ảnh:

![Ecommerce Product General Pricing](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_product_general_pricing.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=f545220f944db4a6139bd5f4ef7ca53d)

* **Name**: Tên đầy đủ của sản phẩm hiển thị trên thẻ tin nhắn và trên cửa hàng Webview.
* **Short Description (optional)**: Mô tả tóm tắt hiển thị ngay dưới tên sản phẩm để làm nổi bật chất liệu hoặc ưu điểm chính.
* **Long Description (optional)**: Bài giới thiệu chi tiết về thông số kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc bảng quy đổi kích cỡ (tối đa 840 ký tự).
* **Pricing**:
  * **Price**: Giá bán niêm yết gốc của sản phẩm.
  * **Taxes (0 - 100%)**: Phần trăm thuế giá trị gia tăng tính thêm trên sản phẩm (nếu có).
  * **Discount (0 - 100%)**: Phần trăm giảm giá trực tiếp trên mặt hàng. Khi nhập mức giảm giá, cửa hàng sẽ hiển thị giá gốc bị gạch ngang kèm mức giá ưu đãi mới.
  * **Currency (optional)**: Đơn vị tiền tệ riêng cho sản phẩm nếu khác với tiền tệ mặc định của cửa hàng.
  * **Product URL (optional)**: Đường dẫn trang web bên ngoài của sản phẩm, được sử dụng khi cửa hàng cấu hình chế độ Checkout chuyển hướng sang trang sản phẩm ngoài.
* **Images**: Tải lên một hoặc nhiều hình ảnh sản phẩm từ máy tính, hoặc dán liên kết ảnh trực tiếp.

### Quản lý tồn kho và thiết lập biến thể

Cuộn xuống khu vực **Inventory** và **Variants** để kiểm soát số lượng hàng trong kho và tạo các phân loại thuộc tính cho sản phẩm:

![Ecommerce Product Inventory Variants](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_product_inventory_variants.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=3284810ca315d3c6b799bf2507c4c27f)

Trong phần **Inventory**:

* **SKU (optional)**: Mã định danh quản lý kho duy nhất của sản phẩm. Mã SKU cũng được dùng làm mã đối chiếu chuẩn khi đồng bộ sang Meta Catalog.
* **Inventory policy**: Chọn chính sách quản lý tồn kho:
  * Không giới hạn số lượng (`Don't track inventory`): Phù hợp với sản phẩm số, dịch vụ hoặc hàng đặt trước luôn còn hàng.
  * Theo dõi tồn kho (`Track inventory`): Nhập số lượng hàng hiện có trong kho. Hệ thống tự động trừ số lượng mỗi khi có đơn đặt hàng mới.

Trong phần **Variants**:

* Nhấn nút **+ Add** tại mục **Variants** để tạo các nhóm thuộc tính phân loại như Kích cỡ, Màu sắc hoặc Chất liệu.
* Với mỗi giá trị biến thể, bạn có thể thiết lập mức giá bán riêng biệt, chọn trạng thái còn hàng và thêm các tùy chọn con bên trong từng biến thể.

### Cấu hình món mua kèm, thẻ từ khóa và tùy chọn hiển thị

Khu vực cuối của trang chỉnh sửa sản phẩm giúp bạn tối ưu khả năng bán chéo và kiểm soát quyền hiển thị của mặt hàng:

![Ecommerce Product Addons Options](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_product_addons_options.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=ab1b022c84478878ce2cec2078e71aa9)

| Thành phần | Chức năng |
| - | - |
| **Add-ons** | Nhấn **+ Add** để gắn các sản phẩm khác làm món mua kèm hoặc phụ kiện gợi ý thêm khi người mua chọn sản phẩm chính. |
| **Tags** | Nhập các từ khóa liên quan để hỗ trợ bộ máy tìm kiếm sản phẩm trong cuộc trò chuyện trả về kết quả chính xác hơn. |
| **Vendor** | Chọn thương hiệu hoặc nhà cung cấp của sản phẩm từ danh sách đã tạo. |
| **Rank** | Thứ tự ưu tiên hiển thị của sản phẩm trong danh mục. |
| **Category / Subcategory** | Chọn danh mục chính và danh mục con chứa sản phẩm. |
| **This product is searchable inside the bot** | Cho phép liên hệ tìm thấy sản phẩm này khi gõ từ khóa tìm kiếm trực tiếp trong khung chat. |
| **Allow the user to request a special request (attach notes)** | Hiển thị ô ghi chú riêng ngay trên trang sản phẩm để người mua dặn dò yêu cầu đặc biệt cho món hàng đó. |
| **Use this product only as an addon for others products** | Ẩn sản phẩm khỏi danh sách bán lẻ độc lập và chỉ hiển thị khi được gắn làm món mua kèm cho một sản phẩm chính khác. |
| **Public URL** | Đường dẫn Webview có chứa `{{shop_token}}` mở trực tiếp vào trang chi tiết của riêng sản phẩm này. Bạn nhấn biểu tượng sao chép để gắn vào nút bấm quảng bá sản phẩm trong kịch bản. |

Nhấn **Save** ở góc dưới bên phải để lưu sản phẩm vào cửa hàng.

## Quản lý mã giảm giá

Tab **Coupons** giúp bạn xây dựng các chương trình khuyến mãi bằng mã giảm giá hoặc ưu đãi tự động áp dụng khi thanh toán nhằm gia tăng tỷ lệ chốt đơn.

![Ecommerce Coupons List](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_coupons_list.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=0394f9aa633481876fc15235e77b5646)

Bảng danh sách mã giảm giá hiển thị:

* **Name**: Mã code giảm giá (kèm nhãn `Auto` nếu mã được cấu hình tự động áp dụng vào giỏ hàng).
* **Discount**: Giá trị ưu đãi (phần trăm giảm, số tiền giảm cố định hoặc miễn phí giao hàng `Free delivery`).
* **Used**: Số lượt mã đã được người mua áp dụng thành công trên tổng hạn mức cho phép.
* **End**: Thời điểm hết hạn hiệu lực của chương trình khuyến mãi.
* **Active**: Công tắc bật hoặc tạm dừng hiệu lực của mã giảm giá.
* **Actions**: Menu chỉnh sửa hoặc xóa mã giảm giá.

### Thiết lập mã giảm giá và phạm vi ưu đãi

Nhấn nút **+ Add** ở góc trên bên phải của tab **Coupons** để mở màn hình tạo chương trình khuyến mãi mới:

![Ecommerce Coupon Add Options](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_coupon_add_options.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=3a5b095fc173a0f4496da93c2c6a4f30)

* **Discount code**:
  * **Code**: Nhập chuỗi ký tự mã giảm giá hoặc nhấn nút **Generate** để hệ thống sinh mã ngẫu nhiên.
  * **Automatically apply this coupon to carts**: Khi bật tùy chọn này, hệ thống sẽ tự động trừ tiền ưu đãi ngay trong giỏ hàng khi người mua đủ điều kiện mà không cần nhập mã thủ công.
* **Options**:
  * **Discount type**: Chọn hình thức giảm giá theo phần trăm (`Percentage`), giảm một số tiền cố định (`Fixed amount`) hoặc miễn phí chi phí vận chuyển (`Free delivery`).
  * **Discount value**: Nhập mức phần trăm hoặc số tiền được giảm tương ứng.
* **Applies to**: Chọn phạm vi mặt hàng được hưởng ưu đãi:
  * **Entire order**: Áp dụng cho toàn bộ đơn hàng.
  * **Specific category**: Chỉ giảm giá cho các sản phẩm thuộc một danh mục ngành hàng được chọn.
  * **Specific products**: Chỉ giảm giá cho một hoặc một số sản phẩm chỉ định.

### Thiết lập điều kiện áp dụng, giới hạn lượt dùng và thời hạn

Cuộn xuống nửa dưới của biểu mẫu tạo mã giảm giá để cấu hình các ràng buộc bảo vệ ngân sách khuyến mãi:

![Ecommerce Coupon Requirements Dates](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_coupon_requirements_dates.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=078490e2c36cfb0a764ad706a8bc93fc)

| Nhóm thiết lập | Các tùy chọn chi tiết |
| - | - |
| **Minimum requirement** | Chọn không yêu cầu điều kiện (`None`), yêu cầu đơn hàng đạt giá trị mua tối thiểu (`Minimum purchase amount`) hoặc yêu cầu tổng số lượng món hàng tối thiểu trong giỏ (`Minimum quantity of items`). |
| **Usage limits** | Tích chọn giới hạn tổng số lần mã được phép sử dụng trên toàn cửa hàng (`Limit number of times this discount can be used in total`) và giới hạn mỗi liên hệ chỉ được áp dụng mã một lần duy nhất (`Limit to one use per customer`). |
| **Customer eligibility** | Chọn áp dụng cho tất cả người mua (`Everyone`) hoặc chỉ dành riêng cho nhóm liên hệ thỏa mãn điều kiện lọc nhất định (`Specific customers`). |
| **Active dates** | Chọn ngày giờ bắt đầu có hiệu lực (`Start date`), ngày giờ kết thúc (`End date`) và bật công tắc **Active** để kích hoạt mã. |

Nhấn **Save** để phát hành mã giảm giá.


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.