> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://chatbotx.io/docs/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Quản lý đơn hàng, tự động hóa và báo cáo phân tích

> Hướng dẫn tra cứu, duyệt đơn hàng, in phiếu giao hàng, thiết lập điều kiện và sự kiện tự động hóa bán hàng cùng báo cáo doanh số trên ChatbotX Ecommerce.

Sau khi người mua hoàn tất đặt hàng trên cửa hàng Webview hoặc qua kịch bản thanh toán, toàn bộ dữ liệu giao dịch sẽ được tập trung về tab **Orders** và **Analytics**. Bạn có thể theo dõi tiến độ xử lý từng đơn hàng, thiết lập kịch bản tự động thông báo theo trạng thái đơn và đo lường hiệu quả doanh thu theo thời gian thực.

> [card] Xử lý đơn hàng tập trung
>
> Tra cứu nhanh đơn hàng theo tên, số điện thoại hoặc email, in phiếu đóng gói và cập nhật trạng thái giao nhận.

> [card] Điều kiện lọc trong kịch bản
>
> Phân nhánh hội thoại thông minh theo tổng chi tiêu, số đơn đã đặt, lịch sử mặt hàng đã mua hoặc trạng thái giỏ hàng.

> [card] Kích hoạt sự kiện tự động
>
> Tự động chạy kịch bản hoặc gắn thẻ khi liên hệ thêm hàng vào giỏ, bỏ quên giỏ hàng hoặc khi đơn hàng đổi trạng thái.

> [card] Báo cáo doanh số trực quan
>
> Theo dõi doanh thu lũy kế, biểu đồ đơn hàng theo khung giờ cùng bảng xếp hạng sản phẩm và thương hiệu bán chạy.

## Quản lý danh sách đơn hàng

Chuyển sang tab **Orders** trong công cụ **Ecommerce** để theo dõi toàn bộ đơn đặt hàng phát sinh từ mọi kênh hội thoại.

![Ecommerce Orders List](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_orders_list.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=c093b88df11c0ecbf136cc951c14364d)

Bảng quản lý đơn hàng cung cấp các công cụ tra cứu và thông tin sau:

| Thành phần | Chức năng |
| - | - |
| **Search by name, phone, email** | Ô tìm kiếm nhanh đơn hàng theo họ tên người nhận, số điện thoại hoặc địa chỉ email. |
| **Name** | Tên người mua đặt đơn hàng. Nhấn vào tên để xem hồ sơ liên hệ tương ứng. |
| **Total** | Tổng số tiền thanh toán cuối cùng của đơn hàng sau khi đã cộng phí vận chuyển và trừ mã giảm giá. |
| **Status** | Trạng thái xử lý hiện tại của đơn hàng trong quy trình vận hành. |
| **Rating** | Điểm số đánh giá sao của người mua sau khi đơn hàng hoàn tất. |
| **Created At** | Ngày giờ đơn hàng được khởi tạo. |
| **Actions (...)** | Menu thao tác cho phép mở xem chi tiết đơn hàng (`View`) hoặc xóa đơn hàng (`Delete`). |

### Các trạng thái trong vòng đời đơn hàng

Mỗi đơn hàng trên ChatbotX đi qua các trạng thái chuẩn sau:

* **Not processed**: Đơn hàng mới được người mua đặt thành công, đang chờ nhân viên vận hành kiểm tra và xác nhận.
* **Accepted**: Đơn hàng đã được duyệt và chuyển sang khâu chuẩn bị hàng, đóng gói.
* **Shipped**: Kiện hàng đã được bàn giao cho đơn vị vận chuyển để giao tới địa chỉ người nhận.
* **Concluded**: Đơn hàng đã giao thành công, hoàn tất thu tiền và kết thúc quy trình.
* **Cancelled**: Đơn hàng bị hủy bởi quản trị viên hoặc theo yêu cầu của người mua.

## Xem chi tiết và xử lý đơn hàng

Tại cột **Actions (...)** của một đơn hàng, chọn **View** để mở màn hình thông tin chi tiết và thực hiện xử lý đơn:

![Ecommerce Order Details View](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_order_details_view.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=99f3d73cfa33b3a83cfee1d1d41df9c2)

Màn hình chi tiết đơn hàng bao gồm 4 khu vực thông tin chính:

### Thông tin người nhận và giao hàng

Hiển thị đầy đủ họ tên người mua (`Name`), số điện thoại liên hệ (`Phone`), địa chỉ email (`Email`), hình thức nhận hàng (`Shipping`) và địa chỉ giao hàng chi tiết (`Address`) mà người mua đã cung cấp lúc thanh toán.

### Chi tiết thanh toán và ghi chú

* **Subtotal**: Tổng tiền hàng tạm tính của các sản phẩm trong đơn.
* **Delivery**: Phí vận chuyển áp dụng cho đơn hàng.
* **Discount**: Số tiền được giảm trừ từ chương trình khuyến mãi hoặc mã giảm giá.
* **Total**: Tổng số tiền người mua cần thanh toán.
* **Payment method**: Phương thức thanh toán người mua đã chọn.
* **Status**: Trạng thái hiện tại của đơn hàng.
* **Note**: Nội dung ghi chú đặc biệt do người mua để lại khi đặt hàng để bộ phận đóng gói và giao nhận lưu ý thực hiện.

### Danh sách mặt hàng trong đơn

Bảng liệt kê từng sản phẩm khách đã đặt bao gồm ảnh đại diện, tên sản phẩm kèm biến thể đã chọn, số lượng mua (`Quantity`), đơn giá (`Price`) và nhà cung cấp (`Vendor`).

### Thao tác duyệt đơn, hủy đơn và in phiếu

Ở góc trên và góc dưới màn hình chi tiết đơn hàng, bạn có các nút điều khiển:

* **Print**: Xuất và in phiếu thông tin đơn hàng để dán lên kiện hàng đóng gói gửi vận chuyển.
* **Accept**: Xác nhận duyệt đơn hàng và chuyển trạng thái từ chờ xử lý sang đã duyệt.
* **Cancel**: Hủy bỏ đơn hàng. Khi đơn hàng bị hủy, hệ thống tự động hoàn trả lại số lượng sản phẩm vào tồn kho (nếu sản phẩm có bật theo dõi tồn kho).

> [!NOTE]
>
> Nếu bạn bật tùy chọn **Send notification when change cart status** trong phần cài đặt chung, mỗi khi nhân viên nhấn duyệt đơn, chuyển giao hàng, hoàn tất hoặc hủy đơn, ChatbotX sẽ tự động gửi tin nhắn thông báo cập nhật tiến độ cho người mua trong cuộc trò chuyện.

## Tự động hóa sự kiện và điều kiện lọc Ecommerce

ChatbotX liên kết trực tiếp dữ liệu mua sắm của Ecommerce với trình xây dựng kịch bản và bộ kích hoạt sự kiện để bạn tự động hóa hoạt động tiếp thị lại và chăm sóc sau bán.

### Điều kiện phân nhánh Ecommerce trong kịch bản

Trong trình chỉnh sửa kịch bản, khi sử dụng khối **Condition** và chọn thêm điều kiện lọc liên hệ, bạn cuộn tới nhóm **Ecommerce** để kiểm tra lịch sử mua hàng hoặc trạng thái giỏ hàng hiện tại của người dùng:

![Ecommerce Flow Conditions](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_flow_conditions.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=19ac22d43e234a62ca59c02bfec09bd3)

| Điều kiện lọc | Ý nghĩa và ứng dụng thực tế |
| - | - |
| **Total spent** | Kiểm tra tổng số tiền liên hệ đã chi tiêu lũy kế tại cửa hàng để phân nhánh kịch bản chăm sóc dành riêng cho nhóm khách VIP. |
| **Number of orders** | Kiểm tra tổng số đơn hàng liên hệ đã đặt để phân biệt người mua lần đầu và người mua thân thiết. |
| **Bought** | Kiểm tra xem liên hệ đã từng phát sinh đơn hàng nào tại cửa hàng hay chưa. |
| **Bought the items** | Kiểm tra xem liên hệ đã từng mua một hoặc một số sản phẩm cụ thể nào đó hay chưa để gợi ý sản phẩm bổ trợ phù hợp. |
| **Shopping cart is empty** | Kiểm tra giỏ hàng của liên hệ hiện đang trống để gửi gợi ý danh mục sản phẩm nổi bật. |
| **Shopping cart contains items** | Kiểm tra giỏ hàng của liên hệ đang có sẵn sản phẩm chờ thanh toán để hiển thị nút mở thẳng vào giỏ hàng. |
| **Shopping cart subtotal** | So sánh tổng tiền hàng tạm tính trong giỏ để thông báo số tiền còn thiếu nhằm đạt mốc nhận ưu đãi. |
| **Shopping cart total** | So sánh tổng giá trị thanh toán của giỏ hàng hiện tại. |

### Bộ kích hoạt sự kiện Ecommerce trong Triggers

Từ thanh điều hướng bên trái của ChatbotX, chọn mục **Triggers**, nhấn **+ Add Condition** dưới cột sự kiện và cuộn xuống nhóm **Ecommerce** để thiết lập các hành động tự động khi có sự kiện mua sắm diễn ra:

![Ecommerce Automation Triggers](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_automation_triggers.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=e3200bcea33901ad3a19807733708a7c)

Bạn có thể kích hoạt kịch bản, gắn thẻ phân loại hoặc gửi thông báo nội bộ dựa trên 12 sự kiện thương mại điện tử:

* **Contact Sent Shopping Cart**: Kích hoạt khi liên hệ gửi giỏ hàng vào cuộc trò chuyện.
* **Contact Asked About Product**: Kích hoạt khi liên hệ gửi câu hỏi hoặc tin nhắn quan tâm về một sản phẩm.
* **Product Added To Cart**: Kích hoạt ngay khi liên hệ thêm một sản phẩm vào giỏ hàng trên Webview.
* **Product Removed From Cart**: Kích hoạt khi liên hệ xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng.
* **Category Added To Cart**: Kích hoạt khi liên hệ thêm sản phẩm thuộc một danh mục ngành hàng cụ thể vào giỏ.
* **Product Ordered**: Kích hoạt khi một sản phẩm cụ thể được đặt mua thành công.
* **Cart Abandoned**: Kích hoạt khi liên hệ rời giỏ hàng quá thời gian chờ đã cấu hình mà chưa thanh toán.
* **New Order**: Kích hoạt ngay khi có đơn đặt hàng mới được tạo thành công trên cửa hàng.
* **Order Accepted**: Kích hoạt khi đơn hàng được quản trị viên chuyển sang trạng thái đã duyệt.
* **Order Shipped**: Kích hoạt khi đơn hàng được cập nhật sang trạng thái đang giao vận chuyển.
* **Order Concluded**: Kích hoạt khi đơn hàng hoàn tất giao nhận để gửi lời cảm ơn hoặc khảo sát mức độ hài lòng.
* **Order Cancelled**: Kích hoạt khi đơn hàng bị hủy để tự động hỏi thăm lý do hoặc hỗ trợ đặt lại đơn.

## Báo cáo và phân tích doanh số

Chuyển sang tab **Analytics** trong công cụ **Ecommerce** để theo dõi sức khỏe tài chính và hiệu suất bán hàng của cửa hàng.

### Chỉ số tổng quan và biểu đồ doanh thu

Phần đầu trang báo cáo cung cấp bộ lọc khoảng thời gian (hôm nay, theo tuần, tháng hoặc tùy chỉnh ngày) kèm 4 thẻ chỉ số tổng hợp và biểu đồ doanh thu:

![Ecommerce Analytics Overview Sales](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_analytics_overview_sales.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=34166cf6c7406b7d21a32c0a66b9e046)

* **Lifetime**: Tổng doanh thu lũy kế toàn thời gian của cửa hàng kể từ khi bắt đầu hoạt động (không tính các đơn hàng đã hủy).
* **Sales**: Doanh số bán hàng ghi nhận trong khoảng thời gian đang chọn trên bộ lọc.
* **Orders**: Tổng số lượng đơn hàng phát sinh trong kỳ báo cáo.
* **Products**: Tổng số sản phẩm đang hoạt động hoặc phát sinh giao dịch trong kỳ.
* **Sales by date**: Biểu đồ đường thể hiện biến động doanh thu theo từng khung giờ trong ngày hoặc theo từng ngày trong giai đoạn đã chọn. Biểu đồ này giúp bạn xác định khung giờ cao điểm khách chốt đơn để phân bổ ngân sách quảng cáo và nhân sự trực chat hiệu quả.

### Biểu đồ đơn hàng và bảng xếp hạng bán chạy

Cuộn xuống phần dưới của tab **Analytics** để xem tần suất đặt đơn và danh sách các mặt hàng, thương hiệu đóng góp doanh thu cao nhất:

![Ecommerce Analytics Orders Top Products Vendors](https://mintcdn.com/chatbotx/4-2V2Q5Oj9gz9vtE/images/ecommerce_analytics_orders_top_products_vendors.png?fit=max\&auto=format\&n=4-2V2Q5Oj9gz9vtE\&q=85\&s=195d3adc459effe532c03908168ddab1)

* **Orders by date**: Biểu đồ thống kê số lượng đơn đặt hàng theo từng mốc thời gian trong kỳ.
* **Top products**: Bảng xếp hạng các sản phẩm mang lại doanh số cao nhất giúp bạn chủ động kế hoạch nhập thêm tồn kho và đẩy mạnh chiến dịch tiếp thị cho sản phẩm chủ lực.
* **Top vendors**: Bảng xếp hạng các thương hiệu hoặc nhà cung cấp có tổng doanh số dẫn đầu trên cửa hàng.


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.