> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://chatbotx.io/docs/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Triggers và Actions

> Tìm hiểu cách thiết lập Triggers & Actions trong ChatbotX để tự động hóa phản hồi khi có sự kiện xảy ra với liên hệ của bạn.

**Triggers & Actions** là công cụ giúp bạn cài đặt các quy tắc tự động: *"Khi điều X xảy ra → hệ thống tự làm Y"*, không cần bạn phải ngồi theo dõi hay thao tác thủ công.

Ví dụ:

* Khi khách được gán Tag "VIP" → tự động chuyển cuộc chat sang nhân viên
* Khi khách đăng ký Sequence → tự động gán Tag "Đang nurture"
* Khi có liên hệ mới từ Entry Point Link → tự động khởi chạy một Flow chào mừng

Vào menu **Triggers** để bắt đầu.

## Cách tạo một Rule

1. Trong thanh menu trái, chọn **Triggers**.
2. Nhấn **+ Create Rule** để tạo quy tắc mới.

<Frame>
  <img src="https://mintcdn.com/chatbotx/6419eoAF_uo2OCBi/images/image-129.png?fit=max&auto=format&n=6419eoAF_uo2OCBi&q=85&s=1b2cea887dfcc53aeaefec64abb9e0bd" alt="triggers_create" width="2999" height="1200" data-path="images/image-129.png" />
</Frame>

3. Bạn sẽ thấy giao diện chia làm 2 cột:
   * **When this happens** (Khi nào kích hoạt?)
   * **Actions** (Làm gì khi kích hoạt?)

<Frame>
  <img src="https://mintcdn.com/chatbotx/6419eoAF_uo2OCBi/images/image-130.png?fit=max&auto=format&n=6419eoAF_uo2OCBi&q=85&s=d5efcb9fe822e62d77633c3d4baffdc6" alt="triggers_rule" width="3014" height="1815" data-path="images/image-130.png" />
</Frame>

## Cột trái: When this happens (Điều kiện)

Nhấn **+ Add Condition** → chọn sự kiện bạn muốn theo dõi. Các điều kiện được nhóm theo chủ đề:

### Tags

| Điều kiện       | Ý nghĩa                          |
| --------------- | -------------------------------- |
| **Tag Applied** | Khi một Tag được gán vào liên hệ |
| **Tag Removed** | Khi một Tag bị gỡ khỏi liên hệ   |

### Custom Fields

| Điều kiện                               | Ý nghĩa                                                            |
| --------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------ |
| **Custom Field Changed**                | Khi giá trị của một Custom Field thay đổi                          |
| **DateTime Based Trigger**              | Kích hoạt vào ngày/giờ cụ thể (ví dụ: gửi nhắc nhở trước ngày hẹn) |
| **Conversation transferred to human**   | Khi cuộc chat được chuyển sang nhân viên                           |
| **Conversation transferred to bot**     | Khi cuộc chat được trả lại cho Bot                                 |
| **New Contact**                         | Khi có liên hệ mới được tạo                                        |
| **Contact Unsubscribed From Broadcast** | Khi khách hủy đăng ký Broadcast                                    |
| **Archived**                            | Khi cuộc hội thoại được lưu trữ                                    |
| **Follow Up**                           | Khi cuộc hội thoại được đánh dấu Theo dõi                          |
| **Conversation Assigned**               | Khi hội thoại được giao cho nhân viên/nhóm                         |
| **Conversation Unassigned**             | Khi hội thoại bị hủy giao                                          |

### Sequences

| Điều kiện                      | Ý nghĩa                            |
| ------------------------------ | ---------------------------------- |
| **Subscribed To Sequence**     | Khi khách đăng ký vào một Sequence |
| **Unsubscribed From Sequence** | Khi khách hủy đăng ký Sequence     |

### Entry Point Link

| Điều kiện                             | Ý nghĩa                                               |
| ------------------------------------- | ----------------------------------------------------- |
| **Contact Referred A New Contact**    | Khi khách giới thiệu một liên hệ hoàn toàn mới        |
| **Contact Referred Existing Contact** | Khi khách giới thiệu một liên hệ đã có trong hệ thống |

## Cột phải: Actions (Hành động)

Nhấn **+ Add Action** → chọn việc hệ thống sẽ tự động thực hiện khi điều kiện được đáp ứng:

| Action                             | Hệ thống sẽ làm gì?                    |
| ---------------------------------- | -------------------------------------- |
| **Add Tag**                        | Gán thêm Tag vào liên hệ               |
| **Remove Tag**                     | Gỡ Tag khỏi liên hệ                    |
| **Set Custom Field**               | Ghi giá trị vào một Custom Field       |
| **Clear Custom Field**             | Xóa trắng giá trị của một Custom Field |
| **Start Another Flow**             | Khởi chạy một Flow kịch bản bất kỳ     |
| **Transfer Conversation to Human** | Chuyển cuộc chat sang nhân viên        |
| **Google Sheets**                  | Ghi dữ liệu liên hệ vào Google Sheets  |

## Ví dụ thực tế

**Tình huống:** Bạn muốn tự động ghi nhận tên khách vào Google Sheet khi có liên hệ mới từ quảng cáo.

| Bước      | Thiết lập                                   |
| --------- | ------------------------------------------- |
| Condition | New Contact                                 |
| Action    | Google Sheets → chọn sheet và cột tương ứng |

Kết quả: Mỗi khi có khách mới nhắn tin qua link quảng cáo → tên và thông tin tự động được ghi vào Sheet — không cần copy thủ công.

> **Lưu ý:** Một Rule có thể kết hợp nhiều Condition và nhiều Action cùng lúc. Hệ thống chỉ kích hoạt khi **tất cả** điều kiện được thỏa mãn đồng thời.
