Chuyển đến nội dung chính

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://chatbotx.io/docs/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Analytics là trung tâm dữ liệu của ChatbotX, nơi bạn theo dõi toàn bộ hoạt động của chatbot và đội nhóm theo thời gian thực. Từ đây bạn biết được kênh nào hiệu quả nhất, nhân viên nào phản hồi nhanh nhất, bot đang xử lý tốt hay cần cải thiện Flow.

Bộ lọc và khoảng thời gian

Trước khi đọc bất kỳ số liệu nào, hãy thiết lập đúng bộ lọc:
  • Khoảng thời gian: Nhấn vào biểu tượng lịch góc trên bên phải để chọn:
    • Today / Yesterday
    • Last 7 days / Last 30 days
    • This Month / Last Month
    • Lifetime (toàn bộ lịch sử)
    • Custom Range (tự chọn ngày bắt đầu và kết thúc)
Mặc định Analytics hiển thị Last 7 days. Hãy đổi sang 30 ngày để xem xu hướng thực tế hơn.

Chỉ số tổng quan (Overview)

Ngay đầu trang, ChatbotX hiển thị 5 chỉ số quan trọng nhất:

Contacts

Tổng số liên hệ trong hệ thống. Con số màu xanh bên dưới là % tăng trưởng so với kỳ trước.

New Contacts

Số liên hệ mới thêm vào trong khoảng thời gian đã chọn. Phản ánh hiệu quả thu hút khách mới.

Active Contacts

Số liên hệ đã có ít nhất một tương tác trong kỳ. Đây là chỉ số phản ánh mức độ “sống” của database.

Response Time

Thời gian trung bình từ khi khách nhắn tin đến khi có phản hồi (bot hoặc người).

First Response Time

Thời gian phản hồi lần đầu tiên trong một cuộc hội thoại mới. Thường quan trọng hơn Response Time tổng thể.

Biểu đồ tăng trưởng liên hệ

Ngay bên dưới chỉ số tổng quan là 2 biểu đồ đường: Total Contacts: Tổng số liên hệ cộng dồn theo thời gian. Đường này chỉ tăng hoặc giữ nguyên, không giảm. New Contacts: Liên hệ mới theo từng ngày. Đường này phản ánh rõ hiệu quả từ chiến dịch quảng cáo hoặc Entry Point Links. Cách đọc biểu đồ:
  • Đỉnh cao bất thường: Thường do Broadcast hoặc quảng cáo chạy đúng hôm đó
  • Tăng đều theo tuần: Bot và Trigger đang hoạt động tốt
  • Bằng phẳng kéo dài: Không có traffic mới, cần xem lại Entry Points hoặc chiến dịch

Hiệu suất phản hồi

Biểu đồ thời gian phản hồi

Average response time (Minutes): Biểu đồ đường so sánh:
  • First response time: Thời gian bot/người phản hồi lần đầu khi khách mở cuộc hội thoại
  • Response time: Thời gian phản hồi trung bình trong toàn bộ cuộc hội thoại
Average first response time by humans: Biểu đồ tròn thể hiện % First Response Time phân theo từng nhân viên. Nhân viên nào chiếm phần lớn là người xử lý nhiều nhất và nhanh nhất. Average response time by humans: Tương tự nhưng đo thời gian phản hồi trung bình, không phải lần đầu. Average duration of a conversation: Thời gian trung bình của một cuộc hội thoại từ tin nhắn đầu đến cuối.
Response Time dài không hẳn là xấu. Nếu đây là hội thoại tư vấn chuyên sâu, kéo dài là bình thường. Hãy so sánh với chuyển đổi thực tế, không chỉ nhìn vào con số thời gian.

Hiệu suất đội nhóm (Humans)

Bảng Humans liệt kê chi tiết từng thành viên trong team:
CộtÝ nghĩa
NameTên nhân viên/admin
Messages sentTổng tin nhắn nhân viên này đã gửi
ContactsSố lượng liên hệ khác nhau đã xử lý
Response TimeThời gian phản hồi trung bình
First Response TimeThời gian phản hồi đầu tiên trung bình
Assigned conversationsSố hội thoại được phân công cho nhân viên này
Dùng bảng này để:
  • Đánh giá năng suất từng nhân viên
  • Phát hiện nhân viên có First Response Time cao bất thường
  • Cân bằng lại phân công hội thoại nếu một người đang quá tải

Hiệu suất Bot

Tin nhắn Bot nhận được

Biểu đồ Messages received by the bot phân chia theo 2 loại:
  • Success (xanh): Tin nhắn bot nhận diện được và có Flow phản hồi
  • Fallback flow (hồng): Tin nhắn bot không hiểu, kích hoạt Flow dự phòng
Nếu tỷ lệ Fallback flow chiếm trên 30% tổng tin nhắn nhận được, hãy xem lại Keywords và AI Training. Bot đang không hiểu nhiều nội dung khách gửi.

Tin nhắn gửi đi theo nguồn

Biểu đồ tròn Messages sent by human/bot chia 3 phần:
  • Bot (xanh dương): Tin nhắn bot tự động gửi
  • Human (đỏ): Tin nhắn nhân viên gửi thủ công
  • Facebook/Instagram Inbox (cam): Tin nhắn từ giao diện Inbox của Meta
Tỷ lệ lý tưởng: Bot chiếm 70-80%, đủ tự động hóa mà vẫn có sự hỗ trợ của người khi cần.

Chuyển tiếp Bot/Human

Conversations moved to human/bot: Biểu đồ cột theo ngày, chia:
  • Human (xanh): Số lần bot chuyển sang nhân viên
  • Bot (hồng): Số lần nhân viên trả lại cho bot xử lý

Phân tích hội thoại

Unique conversations by admins

Biểu đồ tròn phân chia số hội thoại duy nhất mỗi nhân viên đã xử lý. Dùng để đánh giá phân phối khối lượng công việc.

Assigned conversations

Biểu đồ cột theo ngày, số hội thoại được phân công mỗi ngày. Đỉnh cao thường trùng với ngày chạy Broadcast.

Follow Up conversations

Số hội thoại được đánh dấu Follow Up, cần liên hệ lại. Dùng để theo dõi khách chưa chốt.

Archived conversations

Số hội thoại đã được lưu trữ trong kỳ. Thường tăng theo khối lượng hội thoại xử lý được.
Blocked conversations (hội thoại bị chặn) là tín hiệu quan trọng. Nếu con số này tăng đột biến, hãy xem lại Broadcast gần nhất. Có thể nội dung không phù hợp khiến khách chặn bot.

Phân tích liên hệ mới

New contacts by channel

Biểu đồ tròn phân loại liên hệ mới theo kênh: Telegram, WhatsApp, Instagram, Messenger, Webchat. Cho biết kênh nào đang thu hút khách mới nhiều nhất.

New Contacts by Source

Biểu đồ tròn phân loại theo nguồn vào:
NguồnÝ nghĩa
DirectKhách chủ động nhắn tin vào Page/Kênh
Bot LinkKhách vào qua Entry Point Link (Ref Link)
Inbound MessageKhách đến từ quảng cáo Click-to-Message
WebchatKhách vào qua widget trên website
Dùng nguồn này để biết kênh marketing nào đang hiệu quả và đáng đầu tư thêm.

All contacts by channel và by country

  • All contacts by channel: Toàn bộ liên hệ phân theo kênh (không chỉ liên hệ mới)
  • All contacts by country / New contacts by country: Biết khách hàng đang ở đâu để điều chỉnh nội dung và giờ gửi phù hợp múi giờ

Assigned conversations by admins

Biểu đồ tròn phân phối số hội thoại được phân công theo từng nhân viên. So sánh với bảng Admins phía trên để kiểm tra sự cân bằng trong team.

Checklist đọc Analytics hàng tuần

Mỗi tuần nên kiểm tra theo thứ tự sau:
1

Kiểm tra tăng trưởng liên hệ

Xem biểu đồ New Contacts. Số có tăng so với tuần trước không? Nếu giảm liên tục 2 tuần, cần xem lại Entry Points.
2

Kiểm tra tỷ lệ Fallback

Vào phần Bot Performance, xem tỷ lệ Fallback flow. Nếu trên 30%, lọc những câu không nhận diện được và thêm vào Keywords hoặc AI Training.
3

Kiểm tra First Response Time

Xem bảng Admins. Nhân viên nào có First Response Time trên 1 giờ cần được nhắc nhở hoặc điều chỉnh phân công.
4

Kiểm tra Blocked conversations

Nếu số này tăng, xem lại Broadcast tuần đó. Tần suất gửi hoặc nội dung có thể đang gây phiền cho khách.
5

Xem New Contacts by Source

Nguồn nào đang mang lại nhiều liên hệ nhất? Tăng ngân sách hoặc nội dung cho kênh đó.