Chuyển đến nội dung chính

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://chatbotx.io/docs/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Trong luồng kịch bản (Flow Builder) của ChatbotX, Content Blocks là những thành phần dùng để xây dựng nội dung tin nhắn gửi đến khách hàng. Hãy hình dung chúng như những viên gạch để bạn xếp thành một đoạn hội thoại hoàn chỉnh. Cấu trúc kịch bản bao gồm 3 nhóm thành phần chính:
  1. Send Message & Content Blocks: Khối chứa nội dung hiển thị cho khách hàng xem (như văn bản, hình ảnh, câu hỏi).
  2. Interaction Elements: Các nút bấm để tương tác, giúp khách hàng đưa ra lựa chọn và chuyển bước.
  3. Logic & System Nodes: Các khối cài đặt quy tắc xử lý ngầm bên trong hệ thống.

1. Khối Tin nhắn & Nội dung (Send Message)

Thẻ Send Message là nơi chứa các nội dung bạn muốn gửi cho khách hàng. Tại đây, bạn có thể kết hợp nhiều loại định dạng khác nhau (gọi là các khối nội dung) vào trong cùng một tin nhắn.

1.1 Nội dung hiển thị

Các thẻ này dùng để thể hiện thông tin trực tiếp cho khách hàng xem:
  • Send Text: Gửi tin nhắn dạng chữ thông thường. Bạn có thể chèn thêm tên khách hàng hoặc các thông tin cá nhân hóa (Custom Fields) vào nội dung tin nhắn.
  • Send Image / Send Video: Gửi hình ảnh hoặc đoạn video ngắn. Bạn có thể tải file từ máy tính lên hoặc dán dường link (URL) của ảnh/video đó vào.
  • Send File: Gửi các loại tệp tài liệu cho khách hàng tải xuống (như file PDF, báo giá, tệp âm thanh…).
  • Send Card: Tạo một thẻ thông tin đẹp mắt gồm: một ảnh lớn ở trên, tiêu đề, đoạn mô tả ngắn bên dưới và kèm theo nút bấm. Rất thích hợp để giới thiệu một sản phẩm hoặc tin tức.
  • Send Carousel: Tạo một băng chuyền gồm nhiều thẻ thông tin (Card) ghép lại với nhau. Khách hàng có thể vuốt lướt màn hình sang ngang để xem danh sách (tối đa 10 thẻ). Dạng này thường dùng để hiển thị danh mục sản phẩm, bộ sưu tập hoặc danh sách hàng hóa.
bot_messages_setup_interface

1.2 Get User Data (Thu thập thông tin khách hàng)

Khi bạn muốn hỏi khách hàng một thông tin cụ thể (ví dụ: xin số điện thoại, email) và muốn ứng dụng ghi nhớ lại, hãy dùng khối lệnh này. Khi kịch bản chạy đến khối lệnh này, chatbot sẽ tạm dừng lại và chờ khách hàng nhắn phản hồi. Khi nhận được tin nhắn trả lời, hệ thống sẽ tự động tự lưu thông tin đó vào hồ sơ của khách (ứng với Custom Fields) để bạn sử dụng cho các kịch bản sau này. Để đảm bảo khách hàng nhập đúng định dạng dữ liệu bạn cần, ChatbotX phân chia ra các nhóm xác thực:
  • Text: Chấp nhận mọi câu trả lời bằng chữ, số hoặc ký tự.
  • Email / Phone: Bắt buộc khách hàng phải điền đúng định dạng email (có dấu @) hoặc đúng định dạng số điện thoại chuẩn.
  • Number: Chỉ nhận dữ liệu là các con số (VD: để hỏi độ tuổi, số lượng hàng cần mua). Nếu khách nhập chữ, hệ thống sẽ báo lỗi và yêu cầu nhập lại số.
  • Link: Yêu cầu khách nhập một đường link trang web hợp lệ.
  • Location: Yêu cầu lấy vị trí hiện tại của khách hàng trên bản đồ (hiển thị trên các kênh có hỗ trợ chia sẻ vị trí).
  • Date / Datetime: Hiển thị một công cụ như cuốn lịch để khách tự chọn ngày, giờ cụ thể (rất phù hợp để tạo form đặt lịch hẹn, lịch khám).
  • Image / File: Yêu cầu khách hàng gửi cho bot một bức ảnh hoặc một tệp tài liệu để hệ thống lưu trữ.
user_input_types_menu

1.3 Minigame Blocks (Coming Soon)

Đây là các trò chơi nhỏ (Minigame) giúp tăng tương tác và làm phong phú trải nghiệm của khách:
  • Lucky Spin: Tạo vòng quay may mắn với các phần thưởng ngẫu nhiên do bạn thiết lập và tùy chỉnh tỷ lệ trúng.
  • Lucky Gift: Tạo hiển thị một hộp quà để khách hàng mở và nhận phần quà trúng thưởng.

2. Các Nút bấm Điều hướng (Interaction Elements)

Để dẫn dắt khách hàng đi tiếp trong kịch bản và cung cấp các đề xuất chọn lựa, bạn sẽ dùng hai công cụ chính:

2.1 Buttons (Nút bấm)

Nút bấm được gắn cố định vào ngay bên dưới một đoạn chữ hoặc bên dưới tấm ảnh của thẻ Card. Điểm đặc biệt của loại nút Button là nó luôn hiển thị ở đó. Khách có thể xem những tin nhắn khác rồi cuộn lướt xem lại lịch sử đoạn chat phía trên, nhấn lại vào nút bấm một lần nữa bất cứ lúc nào để gọi tính năng đó hoạt động lại.
buttons_setup_example

2.2 Quick Replies (Trả lời nhanh)

Quick Replies là dạng nút hình dáng nút bầu dục, nằm nổi ngay phía trên bàn phím nhập nội dung điện thoại của khách hàng. Khác với Button, tính năng của Quick Reply là nó sẽ biến mất ngay lập tức sau khi khách nhấn chọn hoặc khi khách tự gõ một tin nhắn gửi đi. Điều này giúp ngăn tình trạng khách hàng bấm nhầm nút cũ làm rối kịch bản đang chạy. Dạng này đặc biệt phù hợp khi bạn cần khảo sát từng câu một hoặc hỏi thông tin khách theo thứ tự rành mạch.
quickreplies_setup_example

2.3 Thao tác khi nhấn vào Nút (Button) hoặc Trả lời nhanh (Quick Reply)

Khi thêm Nút bấm hoặc Trả lời nhanh, bạn có thể cài đặt hệ thống thực hiện một hành động tức thì ngay khi khách nhấn vào:
  • Send Message: Tiếp tục gửi một tin nhắn khác nối tiếp nằm ngay trong luồng kịch bản hiện tại.
  • Open Website: Mở ra một đường link dẫn đến trang web, lưu ý bạn có thể dùng tính năng này để điều hướng mở một Mini App như Zalo Mini App.
  • Perform Action: Khi nhấn vào, hệ thống thực thi một thao tác ngầm dưới nền máy chủ (như gắn thẻ (Tag) tên khách hàng hoặc lưu thông tin vào Custom Fields) nhưng lại không gửi câu tin nhắn văn bản nào hiện ra làm phiền khách.
  • Start External Flow: Chuyển hướng đẩy luồng hội thoại chạy sang một kịch bản hoàn toàn khác, được lưu ở thư mục độc lập khác.
  • Start External Node: Vẫn là chuyển hướng khách qua kịch bản độc lập ở thư mục khác, nhưng bạn có thể điều chỉnh để chọn vị trí chạy thẳng chính xác vào một nút (Node) nào đó bên trong kịch bản đó, giúp bỏ qua các đoạn kịch bản ở trên.
  • Start Another Node: Điều hướng khách nhảy vọt sang một Node khác trong kịch bản hiện tại. Cách này giúp bạn không phải kết nối chằng chịt, khiến bản đồ kịch bản luồng của bạn trông sạch sẽ và gọn gàng hơn mà luồng vẫn giao tiếp thông với nhau.

3. Xử lý Logic ẩn & Thao tác Hệ thống (Logic & System Nodes)

Nhóm này chịu trách nhiệm cho các quy trình xử lý nội bộ phía máy chủ ChatbotX. Chúng hoạt động âm thầm không hiển thị nên khách hàng sẽ không thấy bất kỳ tin nhắn từ các khối này.

3.1 Khối Điều hướng Luồng

Giúp kiểm tra thông tin để đánh giá phân loại và tự động phân luồng khách hàng đi theo đúng nhánh bạn thiết lập.

Condition Node (Rẽ nhánh theo Điều kiện)

Dùng khối này để kiểm tra xem khách hàng có đúng là đối tượng đang cần tìm hay không bằng cách xét thẻ (Tags) hoặc biến thông tin hồ sơ (Custom Fields) mà khách đó đang có. Dựa theo nhu cầu phân loại của bạn, có 2 loại điều kiện:
  • Bất kỳ Điều kiện nào (Any of the below conditions): Đây là đánh giá HOẶC. Khách chỉ cần thỏa mãn MỘT trong các điều kiện bạn nêu ra là được cho qua.
  • Tất cả Điều kiện (All of the following conditions): Đây là điều kiện . Yêu cầu khắt khe hơn, khách hàng phải thoả mãn BẮT BUỘC TẤT CẢ các danh sách bạn liệt kê ra (Ví dụ: khách vừa phải “Mua áo thun” VÀ “Có số dư điểm > 100”) thì hệ thống mới cho phép đi qua.
Vì là rẽ nhánh theo điều kiện nên nếu thông tin không thõa điều kiện logic, hệ thống sẽ từ chối và chuyển khách đi qua nhánh ngoại lệ báo lỗi (nhánh có nhãn hiển thị The user doesn't match...).

Smart Wait (Khối chờ độ trễ)

Khối này giúp tạo thời gian nghỉ chờ một khoảng thời gian trước khi chatbot gửi tiếp tin nhắn kế tiếp theo luồng. Nhờ vậy, đoạn chat trông sẽ tự nhiên hơn như người thật.
  • Bạn có thể hẹn giờ chờ đếm ngược bằng khoảng thời gian (Ví dụ: Chờ tiếp 10 phút, chờ qua 1 giờ…).
  • Bạn còn có thể quy định chờ linh động gắn theo lịch thời gian được lưu trước tại Custom Field (Ví dụ: Kích hoạt đúng chuẩn y theo lịch ngày giờ đặt hẹn của khách, hoặc thiết lập tự động gửi lời nhắn nhắc nhở đến khách sớm trước 1 tiếng trước giờ diễn ra lịch hẹn).

Split Traffic (Phân chia lưu lượng - A/B Testing)

Tính năng thông minh giúp tự động chia nhỏ và rẽ đi ngẫu nhiên từng dòng khách hàng theo các tỷ lệ phần trăm phân luồng mà bạn tự thiết lập (Ví dụ chuyển tỷ lệ cho 30% khách hàng theo đi nhánh A và 70% khách rẽ theo nhánh B). Ưu điểm chính của tính năng này là kiểm tra thử nghiệm A/B Testing để đo lường xem gửi đoạn tin nhắn nhánh nào sinh ra tỷ lệ chốt lợi nhuận nhấp cao hơn để từ đó đưa ra lựa chọn tập trung kịch bản bán.

3.2 Khối Actions (Thực thi & Xử lý ngầm)

Action Node giống như một “người trợ lý vô hình” siêu đắc lực của ChatbotX, chuyên phụ trách làm mọi việc âm thầm bên trong. Tại đây tập hợp sẵn tất cả các tính năng tự động để chỉnh sửa hồ sơ khách hàng, phân chia tin nhắn cho nhân viên, tính toán dữ liệu hay kết nối làm việc chung với các nền tảng khác:
  • Contact Actions (Quản lý Hồ sơ Khách hàng):
    • Tự động bóc/dán “nhãn” để phân loại khách (Tag), và ghi nhớ lại các thông tin riêng của họ vào hệ thống (Custom Field).
    • Viết lại dòng ghi chú nội bộ để các nhân viên đọc chéo với nhau, hoặc tự động chặn/xóa các đối tượng khách chuyên quấy rối.
  • Inbox Actions (Điều phối Nhân viên Trực chat):
    • Transfer: Chức năng tạm tắt bot để kêu gọi nhân viên thật vào tư vấn trực tiếp cho khách.
    • Tự động chia tin nhắn cho nhân viên đang trực, hoặc cất dọn các cuộc hội thoại đã chốt xong vào kho Lưu trữ (Archive) cho gọn màn hình làm việc.
  • Broadcast & Email (Tin nhắn Hàng loạt):
    • Đánh dấu ghi nhận việc khách hàng đã “Đồng ý” (Subscribe) hay “Từ chối” (Unsubscribe) nhận các tin nhắn quảng cáo gửi đại trà.
  • Flow Actions (Cánh cửa Dịch chuyển):
    • Start Another Node: Giúp khách hàng nhảy vọt qua một khối khác để bạn đỡ phải kéo dây nối chằng chịt.
    • Start External Flow/Node: Gọi một luồng kịch bản đã có sẵn trước vào chạy nối tiếp.
  • Data Tools (Công cụ Phân tích Dữ liệu):
    • Tự động tạo ra các mã Voucher/ID ngẫu nhiên (Generate Code), đổi cách hiển thị ngày giờ cho khách dễ đọc (Format Date) hoặc đi kéo mảng thông tin phức tạp từ hệ thống khác về (Get Data From JSON).
  • Integrations (Kết nối Ứng dụng Dữ liệu):
    • Google Sheets: Gom hết thông tin khách hàng vừa nhắn để đẩy bay thẳng lên một hàng ngang trên bảng tính Google Sheets.
    • Centralized LLMs AI: Ghép não kết nối với các “siêu trí tuệ” nhân tạo (như ChatGPT, Gemini, Claude, Deepseek) để chúng tự suy nghĩ và đối đáp lưu loát với khách y như người thật.