Các thao tác tìm kiếm và sắp xếp cơ bản
Tìm contact theo tên
Để tìm nhanh một khách hàng cụ thể khi đã biết tên của họ:- Vào mục Contacts từ menu điều hướng bên trái.
- Nhập tên khách hàng cần tìm vào ô tìm kiếm Enter name ở phía trên cùng bên trái.
- Hệ thống sẽ tự động lọc danh sách và hiển thị các kết quả phù hợp ngay lập tức.

Sắp xếp danh sách theo cột
Bạn có thể sắp xếp thứ tự hiển thị danh sách khách hàng dựa trên tiêu chí của các cột thông tin trong bảng (như Name, Last Read, hoặc Created At):- Nhấp trực tiếp vào tiêu đề cột bạn muốn dùng làm tiêu chí sắp xếp trong bảng Contacts.
- Một biểu tượng mũi tên sẽ xuất hiện bên cạnh tiêu đề cột biểu thị thứ tự sắp xếp:
- Mũi tên hướng lên (Asc): Sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc từ A đến Z.
- Mũi tên hướng xuống (Desc): Sắp xếp theo thứ tự giảm dần hoặc từ Z đến A.

Chọn nhiều contact cùng lúc
Tính năng này giúp bạn tích chọn hàng loạt khách hàng để thực hiện các hành động nhóm (Bulk Actions) như gắn tag, xóa liên hệ, hoặc xuất file dữ liệu:- Sử dụng thanh tìm kiếm hoặc bộ lọc để gom nhóm các khách hàng mong muốn lên đầu danh sách.
- Tích chọn vào checkbox trống ở đầu mỗi hàng của khách hàng cần chọn. Bạn cũng có thể tích vào checkbox ở tiêu đề bảng để chọn nhanh tất cả khách hàng đang hiển thị trên trang.
- Kiểm tra số lượng khách hàng đã được chọn hiển thị ở góc dưới cùng bên trái trước khi thực hiện các hành động tiếp theo.

Bộ lọc nâng cao theo điều kiện (Advanced Filter)
Bộ lọc nâng cao giúp bạn khai thác tối đa dữ liệu khách hàng bằng cách kết hợp nhiều tiêu chí lọc chi tiết thông qua các toán tử logic.Quy trình thiết lập bộ lọc nâng cao
Mở bộ lọc
Tại giao diện Contacts, bạn nhấp vào nút Filter (biểu tượng chiếc phễu) nằm ở góc trên cùng bên phải.

Chọn toán tử logic gộp điều kiện
Trước khi thêm các điều kiện chi tiết, bạn cần lựa chọn cách thức hệ thống kết hợp các điều kiện lọc này bằng cách nhấp chọn dòng liên kết màu xanh:
- All of the following conditions (Toán tử AND): Chỉ hiển thị những khách hàng thỏa mãn đồng thời tất cả các điều kiện lọc được thiết lập bên dưới.

- Any of the below conditions (Toán tử OR): Hiển thị những khách hàng chỉ cần thỏa mãn ít nhất một trong số các điều kiện lọc được thiết lập bên dưới.

Thêm và cấu hình điều kiện cụ thể
Nhấp vào nút + Add Condition để tạo một điều kiện lọc mới. Với mỗi điều kiện, bạn sẽ thiết lập 3 thông số trên popup:

- Trường thông tin (Field): Chọn trường dữ liệu muốn lọc (Ví dụ: Language, Tags, Email…).
- Toán tử so sánh (Operator): Chọn cách thức so sánh giá trị (Ví dụ: Is, Contains, Has any value…).
- Giá trị so sánh (Value): Nhập hoặc chọn giá trị tương ứng (Ví dụ: English, hot-lead…).
Ví dụ cấu hình thực tế
Tình huống sử dụng: Bạn muốn lọc ra danh sách khách hàng nói tiếng Anh, đã được đánh giá là khách hàng tiềm năng (hot-lead) và đã cung cấp địa chỉ email để chuẩn bị thực hiện một chiến dịch Email Marketing gửi thông tin ưu đãi.
Để cấu hình, bạn chọn toán tử logic All of the following conditions và thêm 3 điều kiện lọc sau:
- Language Is English (Ngôn ngữ sử dụng là tiếng Anh)
- Tags Is hot-lead (Thẻ Tag được gắn là hot-lead)
- Email Has any value (Địa chỉ email có dữ liệu và không trống)

Danh sách các trường dữ liệu hỗ trợ lọc
Dưới đây là danh sách các trường thông tin của khách hàng mà bạn có thể lựa chọn để thiết lập điều kiện lọc:| Nhóm dữ liệu | Tên trường lọc | Ý nghĩa mô tả |
|---|---|---|
| Thông tin cá nhân | Language | Ngôn ngữ hệ thống của khách hàng. |
Full name | Họ và tên đầy đủ của liên hệ. | |
Country | Quốc gia của khách hàng. | |
Gender | Giới tính của liên hệ. | |
Time zone | Múi giờ hoạt động của liên hệ. | |
| Kênh & Trạng thái | Channel | Kênh kết nối tương tác (Ví dụ: Messenger, Telegram, Zalo OA…). |
Source | Nguồn tạo liên hệ (Ví dụ: Inbound Message). | |
Inbox | Trực thuộc hộp thư được phân bổ. | |
Subscribed to broadcast | Trạng thái đăng ký nhận tin nhắn hàng loạt từ Fanpage. | |
Conversation transferred to human | Trạng thái cuộc hội thoại đã được chuyển cho nhân viên (người thật) xử lý. | |
Interacted in last 24 hours | Liên hệ có tương tác trong vòng 24 giờ qua hay không. | |
Follow up | Trạng thái cần theo dõi của liên hệ. | |
Archived | Trạng thái liên hệ đã được đưa vào kho lưu trữ. | |
Blocked | Trạng thái liên hệ đã bị chặn. | |
| Phân tích (Analytics) | Contact created at | Thời điểm liên hệ được tạo lập trên hệ thống. |
Last seen | Thời điểm cuối cùng hệ thống ghi nhận liên hệ hoạt động. | |
Last interaction | Thời điểm cuối cùng liên hệ gửi tin nhắn tương tác với bot. | |
| Thông tin liên hệ | Phone | Số điện thoại của khách hàng. |
Email | Địa chỉ email của khách hàng. | |
Email was Verified | Trạng thái địa chỉ email đã được xác minh chính xác. | |
Opted in for Email | Khách hàng đã đồng ý nhận các chiến dịch tiếp thị qua Email. | |
| Phân loại & Tuỳ chỉnh | Tags | Các thẻ phân loại được gắn cho khách hàng. |
Custom Fields | Các trường dữ liệu tùy chỉnh do doanh nghiệp tự định nghĩa. |
Danh sách các toán tử so sánh hỗ trợ
Tùy thuộc vào kiểu dữ liệu của trường thông tin đã chọn, bạn có thể áp dụng các toán tử so sánh sau:| Toán tử so sánh | Ý nghĩa và cách hoạt động |
|---|---|
Is | Khớp chính xác hoàn toàn với giá trị được thiết lập. |
Is not | Khác hoàn toàn với giá trị được thiết lập. |
Has any value | Trường dữ liệu của liên hệ có chứa giá trị bất kỳ (không bị bỏ trống). |
Has no value | Trường dữ liệu của liên hệ hiện đang để trống (null). |
Greater than | Lớn hơn giá trị mốc (dành cho số hoặc ngày tháng). |
Less than | Nhỏ hơn giá trị mốc (dành cho số hoặc ngày tháng). |
Greater than or Equal to | Lớn hơn hoặc bằng giá trị mốc. |
Less than or Equal to | Nhỏ hơn hoặc bằng giá trị mốc. |
Contains | Nội dung trường dữ liệu có chứa từ khóa được thiết lập. |
Doesn't contain | Nội dung trường dữ liệu không chứa từ khóa được thiết lập. |
Starts with | Nội dung bắt đầu bằng cụm từ được thiết lập. |
Ends with | Nội dung kết thúc bằng cụm từ được thiết lập. |