Chuyển đến nội dung chính
Filter Contacts (Bộ lọc khách hàng) là công cụ đắc lực giúp bạn nhanh chóng phân loại, tìm kiếm và thu gọn danh sách khách hàng trong màn hình Contacts. Bạn có thể thực hiện tìm kiếm nhanh theo tên, sắp xếp thứ tự hiển thị theo các cột thông tin hoặc áp dụng bộ lọc nâng cao kết hợp nhiều điều kiện logic (AND/OR).

Các thao tác tìm kiếm và sắp xếp cơ bản

Tìm contact theo tên

Để tìm nhanh một khách hàng cụ thể khi đã biết tên của họ:
  1. Vào mục Contacts từ menu điều hướng bên trái.
  2. Nhập tên khách hàng cần tìm vào ô tìm kiếm Enter name ở phía trên cùng bên trái.
  3. Hệ thống sẽ tự động lọc danh sách và hiển thị các kết quả phù hợp ngay lập tức.
search contact

Sắp xếp danh sách theo cột

Bạn có thể sắp xếp thứ tự hiển thị danh sách khách hàng dựa trên tiêu chí của các cột thông tin trong bảng (như Name, Last Read, hoặc Created At):
  1. Nhấp trực tiếp vào tiêu đề cột bạn muốn dùng làm tiêu chí sắp xếp trong bảng Contacts.
  2. Một biểu tượng mũi tên sẽ xuất hiện bên cạnh tiêu đề cột biểu thị thứ tự sắp xếp:
    • Mũi tên hướng lên (Asc): Sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc từ A đến Z.
    • Mũi tên hướng xuống (Desc): Sắp xếp theo thứ tự giảm dần hoặc từ Z đến A.
contacts sort asc desc dropdown

Chọn nhiều contact cùng lúc

Tính năng này giúp bạn tích chọn hàng loạt khách hàng để thực hiện các hành động nhóm (Bulk Actions) như gắn tag, xóa liên hệ, hoặc xuất file dữ liệu:
  1. Sử dụng thanh tìm kiếm hoặc bộ lọc để gom nhóm các khách hàng mong muốn lên đầu danh sách.
  2. Tích chọn vào checkbox trống ở đầu mỗi hàng của khách hàng cần chọn. Bạn cũng có thể tích vào checkbox ở tiêu đề bảng để chọn nhanh tất cả khách hàng đang hiển thị trên trang.
  3. Kiểm tra số lượng khách hàng đã được chọn hiển thị ở góc dưới cùng bên trái trước khi thực hiện các hành động tiếp theo.
checkbox contact

Bộ lọc nâng cao theo điều kiện (Advanced Filter)

Bộ lọc nâng cao giúp bạn khai thác tối đa dữ liệu khách hàng bằng cách kết hợp nhiều tiêu chí lọc chi tiết thông qua các toán tử logic.

Quy trình thiết lập bộ lọc nâng cao

1

Mở bộ lọc

Tại giao diện Contacts, bạn nhấp vào nút Filter (biểu tượng chiếc phễu) nằm ở góc trên cùng bên phải.
Chatbotx Contacts Filter Button
2

Chọn toán tử logic gộp điều kiện

Trước khi thêm các điều kiện chi tiết, bạn cần lựa chọn cách thức hệ thống kết hợp các điều kiện lọc này bằng cách nhấp chọn dòng liên kết màu xanh:
  • All of the following conditions (Toán tử AND): Chỉ hiển thị những khách hàng thỏa mãn đồng thời tất cả các điều kiện lọc được thiết lập bên dưới.
    Chatbotx Contacts Filter Logic And
  • Any of the below conditions (Toán tử OR): Hiển thị những khách hàng chỉ cần thỏa mãn ít nhất một trong số các điều kiện lọc được thiết lập bên dưới.
    Chatbotx Contacts Filter Logic Or
3

Thêm và cấu hình điều kiện cụ thể

Nhấp vào nút + Add Condition để tạo một điều kiện lọc mới. Với mỗi điều kiện, bạn sẽ thiết lập 3 thông số trên popup:
Chatbotx Contacts Filter Add Condition Popup
  1. Trường thông tin (Field): Chọn trường dữ liệu muốn lọc (Ví dụ: Language, Tags, Email…).
  2. Toán tử so sánh (Operator): Chọn cách thức so sánh giá trị (Ví dụ: Is, Contains, Has any value…).
  3. Giá trị so sánh (Value): Nhập hoặc chọn giá trị tương ứng (Ví dụ: English, hot-lead…).
Bạn có thể nhấp chọn tiếp + Add Condition nhiều lần để thêm nhiều điều kiện lọc khác nhau.
4

Xác nhận áp dụng

Nhấp vào nút xác nhận để hệ thống tiến hành quét và thu gọn danh sách khách hàng theo đúng các điều kiện đã thiết lập.

Ví dụ cấu hình thực tế

Tình huống sử dụng: Bạn muốn lọc ra danh sách khách hàng nói tiếng Anh, đã được đánh giá là khách hàng tiềm năng (hot-lead) và đã cung cấp địa chỉ email để chuẩn bị thực hiện một chiến dịch Email Marketing gửi thông tin ưu đãi. Để cấu hình, bạn chọn toán tử logic All of the following conditions và thêm 3 điều kiện lọc sau:
  • Language Is English (Ngôn ngữ sử dụng là tiếng Anh)
  • Tags Is hot-lead (Thẻ Tag được gắn là hot-lead)
  • Email Has any value (Địa chỉ email có dữ liệu và không trống)
Chatbotx Contacts Filter Example Conditions

Danh sách các trường dữ liệu hỗ trợ lọc

Dưới đây là danh sách các trường thông tin của khách hàng mà bạn có thể lựa chọn để thiết lập điều kiện lọc:
Nhóm dữ liệuTên trường lọcÝ nghĩa mô tả
Thông tin cá nhânLanguageNgôn ngữ hệ thống của khách hàng.
Full nameHọ và tên đầy đủ của liên hệ.
CountryQuốc gia của khách hàng.
GenderGiới tính của liên hệ.
Time zoneMúi giờ hoạt động của liên hệ.
Kênh & Trạng tháiChannelKênh kết nối tương tác (Ví dụ: Messenger, Telegram, Zalo OA…).
SourceNguồn tạo liên hệ (Ví dụ: Inbound Message).
InboxTrực thuộc hộp thư được phân bổ.
Subscribed to broadcastTrạng thái đăng ký nhận tin nhắn hàng loạt từ Fanpage.
Conversation transferred to humanTrạng thái cuộc hội thoại đã được chuyển cho nhân viên (người thật) xử lý.
Interacted in last 24 hoursLiên hệ có tương tác trong vòng 24 giờ qua hay không.
Follow upTrạng thái cần theo dõi của liên hệ.
ArchivedTrạng thái liên hệ đã được đưa vào kho lưu trữ.
BlockedTrạng thái liên hệ đã bị chặn.
Phân tích (Analytics)Contact created atThời điểm liên hệ được tạo lập trên hệ thống.
Last seenThời điểm cuối cùng hệ thống ghi nhận liên hệ hoạt động.
Last interactionThời điểm cuối cùng liên hệ gửi tin nhắn tương tác với bot.
Thông tin liên hệPhoneSố điện thoại của khách hàng.
EmailĐịa chỉ email của khách hàng.
Email was VerifiedTrạng thái địa chỉ email đã được xác minh chính xác.
Opted in for EmailKhách hàng đã đồng ý nhận các chiến dịch tiếp thị qua Email.
Phân loại & Tuỳ chỉnhTagsCác thẻ phân loại được gắn cho khách hàng.
Custom FieldsCác trường dữ liệu tùy chỉnh do doanh nghiệp tự định nghĩa.

Danh sách các toán tử so sánh hỗ trợ

Tùy thuộc vào kiểu dữ liệu của trường thông tin đã chọn, bạn có thể áp dụng các toán tử so sánh sau:
Toán tử so sánhÝ nghĩa và cách hoạt động
IsKhớp chính xác hoàn toàn với giá trị được thiết lập.
Is notKhác hoàn toàn với giá trị được thiết lập.
Has any valueTrường dữ liệu của liên hệ có chứa giá trị bất kỳ (không bị bỏ trống).
Has no valueTrường dữ liệu của liên hệ hiện đang để trống (null).
Greater thanLớn hơn giá trị mốc (dành cho số hoặc ngày tháng).
Less thanNhỏ hơn giá trị mốc (dành cho số hoặc ngày tháng).
Greater than or Equal toLớn hơn hoặc bằng giá trị mốc.
Less than or Equal toNhỏ hơn hoặc bằng giá trị mốc.
ContainsNội dung trường dữ liệu có chứa từ khóa được thiết lập.
Doesn't containNội dung trường dữ liệu không chứa từ khóa được thiết lập.
Starts withNội dung bắt đầu bằng cụm từ được thiết lập.
Ends withNội dung kết thúc bằng cụm từ được thiết lập.

Bài liên quan