Chuyển đến nội dung chính

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://chatbotx.io/docs/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

System Fields là các biến dữ liệu có dạng {{field_name}} được ChatbotX tự động thu thập và cập nhật. Bạn có thể dùng chúng để chèn nhanh thông tin người dùng, tài khoản, nguồn quảng cáo hoặc ngữ cảnh hội thoại vào Flow mà không cần tạo thủ công. Một số biến có thể không hiện trong danh sách gợi ý khi bạn cấu hình Flow. Bạn vẫn có thể gõ đúng cú pháp của biến để sử dụng. Tài liệu này tập trung vào các System Fields được hỗ trợ trong 4 nhóm bên dưới.

Contacts Fields

Các field trong nhóm này lưu thông tin hồ sơ liên hệ, lịch sử tương tác và ngữ cảnh hội thoại.
FieldÝ nghĩa và cách dùng
{{first_name}}Tên của liên hệ.
{{last_name}}Họ của liên hệ.
{{full_name}}Họ và tên đầy đủ của liên hệ.
{{email}}Địa chỉ email của liên hệ.
{{phone}}Số điện thoại của liên hệ.
{{user_country}}Quốc gia của liên hệ.
{{user_state}}Tỉnh, bang hoặc khu vực của liên hệ.
{{user_city}}Thành phố của liên hệ.
{{inbox_link}}Liên kết mở cuộc trò chuyện trong inbox trên Chatrace.
{{gender}}Giới tính của liên hệ.
{{locale}}Ngôn ngữ của người dùng. Ví dụ: en_US.
{{locale2}}Mã ngôn ngữ rút gọn của người dùng. Ví dụ: en.
{{ig_user_name}}Tên người dùng Instagram của liên hệ.
{{ig_followers}}Số lượng người theo dõi Instagram của liên hệ.
{{ig_verified}}Trạng thái xác minh của liên hệ trên Instagram.
{{ig_follow_business}}Cho biết liên hệ có đang theo dõi doanh nghiệp trên Instagram hay không.
{{ig_business_follow_user}}Cho biết doanh nghiệp có đang theo dõi lại liên hệ trên Instagram hay không.
{{profile_pic}}URL ảnh đại diện của liên hệ.
{{timezone}}Độ lệch múi giờ, ví dụ +2.
{{timezone_name}}Tên múi giờ của người dùng. Ví dụ: America/New_York.
{{user_id}}ID người dùng của liên hệ trên Chatrace. Dùng ID này khi gọi API.
{{subscribed_date}}Ngày liên hệ được tạo.
{{fb_chat_link}}Liên kết trực tiếp đến Facebook Inbox của liên hệ.
{{me}}Liên kết để người dùng xem và xóa dữ liệu của họ, giúp hỗ trợ tuân thủ GDPR.
{{user_code}}Mã người dùng của liên hệ.
{{last_btn_title}}Tiêu đề của button cuối cùng mà người dùng đã nhấn.
{{last_interaction}}Thời điểm liên hệ tương tác gần nhất.
{{last_order}}Thông tin đơn hàng gần nhất của liên hệ.
{{last_seen}}Thời điểm liên hệ được ghi nhận hoạt động gần nhất.
{{last_input}}Nội dung cuối cùng người dùng gửi, có thể là text, image, video, audio, file hoặc voice message.
{{last_input_type}}Loại nội dung cuối cùng người dùng gửi: text, image, video, audio, file, reel.
{{consecutive_failed_reply}}Số lần phản hồi thất bại liên tiếp của người dùng.
{{last_ref}}Entry point link gần nhất mà người dùng đã nhấp.
{{user_channel}}Kênh chính của người dùng.
{{user_hash}}Mã băm định danh của người dùng.
{{user_tags}}Chứa tên của tất cả tag đã gắn cho liên hệ.
{{user_external_id}}Viber user ID của liên hệ.
{{user_source}}Nguồn của người dùng, ví dụ: Ads, Facebook/IG comment, Direct, Imported, API, Inbound Message, Unknown.
{{assigned_admin_name}}Tên admin đang được gán cho liên hệ.
{{assigned_admin_email}}Email của admin đang được gán cho liên hệ.
{{assigned_admin_id}}ID của admin đang được gán cho liên hệ.
{{current_user_time}}Thời gian hiện tại theo múi giờ của người dùng.
{{chat_history}}Trả về 50 tin nhắn gần nhất giữa người dùng và doanh nghiệp.
{{chat_history_large}}Trả về 200 tin nhắn gần nhất giữa người dùng và doanh nghiệp.
{{chat_history_details}}Giống {{chat_history}} nhưng có thêm thông tin ai là người gửi tin nhắn.
{{chat_history_details_large}}Giống {{chat_history_details}} nhưng trả về 200 tin nhắn gần nhất.
{{user_notes}}Ghi chú đã được thêm vào liên hệ.
{{last_user_note}}Ghi chú gần nhất được thêm vào liên hệ.
{{webchat}}Liên kết cho phép người dùng tiếp tục cuộc trò chuyện từ bất kỳ kênh nào trong webchat.
{{webchat_parent_url}}URL của trang đang tải webchat.

Account Fields

Các field trong nhóm này trả về thông tin của tài khoản ChatbotX.
FieldÝ nghĩa và cách dùng
{{account_id}}ID của tài khoản.
{{account_name}}Tên của tài khoản.
{{account_image}}Ảnh đại diện của tài khoản.
{{api_key}}API key của tài khoản.

Ads Fields

Các field trong nhóm này giúp xác định quảng cáo hoặc nguồn quảng cáo gần nhất đã đưa người dùng vào cuộc trò chuyện.
FieldÝ nghĩa và cách dùng
{{last_ad}}ID của quảng cáo Facebook gần nhất mà người dùng đã nhấp trước khi vào bot.
{{last_ctwa}}ID của hành động Click-to-WhatsApp gần nhất đã mở cuộc trò chuyện.
{{last_ad_source_url}}Liên kết đến quảng cáo mà người dùng đã nhấp.
{{last_ad_source_platform}}Nền tảng nơi người dùng đã nhấp quảng cáo, như Facebook hoặc Instagram.

Other Fields

Các field trong nhóm này liên quan đến step hiện tại, step trước đó và ngữ cảnh gửi từ inbox.
FieldÝ nghĩa và cách dùng
{{last_step}}Chứa STEP ID của step đã chạy trước đó. Chỉ hoạt động trong Flow đã publish.
{{current_step}}Chứa STEP ID của step đang hoạt động. Chỉ hoạt động trong Flow đã publish.
{{member_name}}Chứa tên của thành viên gửi tin nhắn hoặc Flow từ inbox.
{{team_name}}Chứa tên của tất cả team mà thành viên đó đang tham gia khi gửi tin nhắn hoặc Flow từ inbox.
{{last_input_failure}}Chứa lý do thao tác GET USER DATA thất bại. Giá trị có thể là timeout, user_skipped, invalid_input_attempts.
Mẹo: Nếu bạn không thấy một System Field trong danh sách gợi ý, bạn vẫn có thể nhập trực tiếp biến đó vào Flow. Ví dụ, nếu bạn muốn lưu {{ig_followers}} hoặc {{chat_history}} vào một Custom Field tạm để dùng tiếp trong Action khác, hãy tạo một Custom Field rỗng rồi nhập thẳng biến System Field vào ô giá trị. Hệ thống sẽ lấy đúng dữ liệu của biến đó khi Flow chạy.